虛佇

xū zhù hư trữ

Hán Việt: hư trữ · Pinyin: xū zhù

Tổng quan

Cấu tạo: (hư) + (trữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 虚心期待。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.虚心期待。