虛利 hư lợi Hán Việt: hư lợi Tổng quan Cấu tạo: 虛 (hư) + 利 (lợi)Hán Việthư lợiCấu tạo虛 + 利 · hư + lợi nghĩa thành phần: hư + lợi Nghĩa EngCihui 虛利 xūlì n. nominal profit