虛功 xū gōng · hư công Hán Việt: hư công · Pinyin: xū gōng Tổng quan Cấu tạo: 虛 (hư) + 功 (công)Pinyinxū gōngHán Việthư côngCấu tạo虛 + 功 · hư + công nghĩa thành phần: hư + công Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指假的功勞。