虛卷 xū juǎn · hư quyển Hán Việt: hư quyển · Pinyin: xū juǎn Tổng quan Cấu tạo: 虛 (hư) + 卷 (quyển)Pinyinxū juǎnHán Việthư quyểnCấu tạo虛 + 卷 · hư + quyển nghĩa thành phần: hư + quyển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 空拳﹐徒手。卷﹐通"拳"。Tân Hoa Tự Điển 1.空拳﹐徒手。卷﹐通"拳"。