虛厲 xū lì · hư lệ Hán Việt: hư lệ · Pinyin: xū lì Tổng quan Cấu tạo: 虛 (hư) + 厲 (lệ)Pinyinxū lìHán Việthư lệCấu tạo虛 + 厲 · hư + lệ nghĩa thành phần: hư + lệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"虚戾"; 田舍荒废﹐人民灭绝。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"虚戾"。 2.田舍荒废﹐人民灭绝。