虛口 xū kǒu · hư khẩu Hán Việt: hư khẩu · Pinyin: xū kǒu Tổng quan Cấu tạo: 虛 (hư) + 口 (khẩu)Pinyinxū kǒuHán Việthư khẩuCấu tạo虛 + 口 · hư + khẩu nghĩa thành phần: hư + khẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用酒漱口; 不实之言。意谓虚誉; 犹空腹; 绝口。Tân Hoa Tự Điển 1.用酒漱口。 2.不实之言。意谓虚誉。 3.犹空腹。 4.绝口。