虛譁

xū huā hư hoa

Hán Việt: hư hoa · Pinyin: xū huā

Tổng quan

Cấu tạo: (hư) + (hoa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 空相惊嚷; 胡乱吹嘘。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.空相惊嚷。 2.胡乱吹嘘。