虛城 xū chéng · hư thành Hán Việt: hư thành · Pinyin: xū chéng Tổng quan Cấu tạo: 虛 (hư) + 城 (thành)Pinyinxū chéngHán Việthư thànhCấu tạo虛 + 城 · hư + thành nghĩa thành phần: hư + thành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 虚弱的城邑。Tân Hoa Tự Điển 1.虚弱的城邑。