虛壑 xū hè · hư hác Hán Việt: hư hác · Pinyin: xū hè Tổng quan Cấu tạo: 虛 (hư) + 壑 (hác)Pinyinxū hèHán Việthư hácCấu tạo虛 + 壑 · hư + hác nghĩa thành phần: hư + hác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 空谷。Tân Hoa Tự Điển 1.空谷。