虛套 xū tào · hư sáo Hán Việt: hư sáo · Pinyin: xū tào Tổng quan Cấu tạo: 虛 (hư) + 套 (sáo)Pinyinxū tàoHán Việthư sáoCấu tạo虛 + 套 · hư + sáo nghĩa thành phần: hư + sáo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 空洞的俗套。多指言辞﹑礼节; 空敷衍; 空场面。Tân Hoa Tự Điển 1.空洞的俗套。多指言辞﹑礼节。 2.空敷衍。 3.空场面。