虛妄

xū wàng hư vọng

Hán Việt: hư vọng · Pinyin: xū wàng

Tổng quan

bịa đặt

Cấu tạo: (hư) + (vọng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bịa đặt

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不真實。三國魏.曹植〈辨道論〉:「納虛妄之辭,信眩惑之說,隆禮以招弗臣,傾產以供虛求。」《三國演義》第七九回:「祥瑞圖讖,皆虛妄之事,奈何以虛妄之事,而遽欲朕舍祖宗之基業乎?」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 荒诞无稽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.荒诞无稽。

Eng

  • CC-CEDICT fabricated
  • Cihui fabricated

ja

  • JMdict falsehood|untruth|lie