虛寧
hư ninh
Hán Việt: hư ninh · Pinyin: xū níng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 虚伫。虚心期待; 谓帝位空悬。宁﹐指门内屏外﹐古代帝王视朝所立之处。
- Tân Hoa Tự Điển 1.虚伫。虚心期待。 2.谓帝位空悬。宁﹐指门内屏外﹐古代帝王视朝所立之处。
Hán Việt: hư ninh · Pinyin: xū níng