虛室

xū shì hư thất

Hán Việt: hư thất · Pinyin: xū shì

Tổng quan

Cấu tạo: (hư) + (thất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 空室; 比喻心境。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.空室。 2.比喻心境。