虛宿 xū sù · hư túc Hán Việt: hư túc · Pinyin: xū sù Tổng quan Cấu tạo: 虛 (hư) + 宿 (túc)Pinyinxū sùHán Việthư túcCấu tạo虛 + 宿 · hư + túc nghĩa thành phần: hư + túc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 二十八宿之一﹐北方玄武七宿的第四宿。也称玄枵。Tân Hoa Tự Điển 1.二十八宿之一﹐北方玄武七宿的第四宿。也称玄枵。