虛封 xū fēng · hư phong Hán Việt: hư phong · Pinyin: xū fēng Tổng quan Cấu tạo: 虛 (hư) + 封 (phong)Pinyinxū fēngHán Việthư phongCấu tạo虛 + 封 · hư + phong nghĩa thành phần: hư + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 空授爵位或封邑。相对实封而言。Tân Hoa Tự Điển 1.空授爵位或封邑。相对实封而言。