虛席

xū xí hư tịch

Hán Việt: hư tịch · Pinyin: xū xí

Tổng quan

Cấu tạo: (hư) + (tịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 空着座位等候。多表示礼贤; 空座位。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.空着座位等候。多表示礼贤。 2.空座位。