虛幌

xū huǎng hư hoảng

Hán Việt: hư hoảng · Pinyin: xū huǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (hư) + (hoảng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指透光的窗帘或帷幔。 2.同"虚晃"。空扬一扬。