虛幔

xū màn hư mạn

Hán Việt: hư mạn · Pinyin: xū màn

Tổng quan

Cấu tạo: (hư) + (mạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 薄而透光的帘幕。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.薄而透光的帘幕。