虛年齡 xū nián líng · hư niên linh Hán Việt: hư niên linh · Pinyin: xū nián líng Tổng quan Cấu tạo: 虛 (hư) + 年 (niên) + 齡 (linh)Pinyinxū nián língHán Việthư niên linhCấu tạo虛 + 年 + 齡 · hư + niên + linh nghĩa thành phần: hư + niên + linh