虛底 hư để Hán Việt: hư để Tổng quan Cấu tạo: 虛 (hư) + 底 (để)Hán Việthư đểCấu tạo虛 + 底 · hư + để nghĩa thành phần: hư + để Nghĩa EngCihui 虛底 ūdǐ n. <lg.> constructed base