虛懷

xū huái hư hoài

Hán Việt: hư hoài · Pinyin: xū huái

Tổng quan

Cấu tạo: (hư) + (hoài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谦逊虚心; 言知识浅薄。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谦逊虚心。 2.言知识浅薄。

Eng

  • Cihui 虛懷 ūhuái b.f. unpretentious; unobtrusive||►xūhuáiruògǔ