虛怯
hư khiếp
Hán Việt: hư khiếp · Pinyin: xū qiè
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 胆怯; 心悸; 虚劳。
- Tân Hoa Tự Điển 1.胆怯。 2.心悸。 3.虚劳。
Eng
- Cihui 虛怯 ūqiè s.v. 1. diffident 2. weak
Hán Việt: hư khiếp · Pinyin: xū qiè