虛恭

xū gōng hư cung

Hán Việt: hư cung · Pinyin: xū gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (hư) + (cung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 表面上很恭敬; 谦虚﹑恭敬。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.表面上很恭敬。 2.谦虚﹑恭敬。