虛懸

xū xuán hư huyền

Hán Việt: hư huyền · Pinyin: xū xuán

Tổng quan

tưởng tượng vô căn cứ

Cấu tạo: (hư) + (huyền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tưởng tượng vô căn cứ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹虚设; 凭空设想; 空搁着;空缺着; 无着落。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹虚设。 2.凭空设想。 3.空搁着;空缺着。 4.无着落。

Eng

  • Cihui 虛懸 ūxuán* n. unfounded supposition ◆v. imagine; invent