虛悸 xū jì · hư quý Hán Việt: hư quý · Pinyin: xū jì Tổng quan Cấu tạo: 虛 (hư) + 悸 (quý)Pinyinxū jìHán Việthư quýCấu tạo虛 + 悸 · hư + quý nghĩa thành phần: hư + quý Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 因虚弱引起的心跳加速﹐心神不宁的病症。Tân Hoa Tự Điển 1.因虚弱引起的心跳加速﹐心神不宁的病症。