虛願 xū yuàn · hư nguyện Hán Việt: hư nguyện · Pinyin: xū yuàn Tổng quan Cấu tạo: 虛 (hư) + 願 (nguyện)Pinyinxū yuànHán Việthư nguyệnCấu tạo虛 + 願 · hư + nguyện nghĩa thành phần: hư + nguyện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不切实际的愿望。Tân Hoa Tự Điển 1.不切实际的愿望。