虛指 hư chỉ Hán Việt: hư chỉ Tổng quan Cấu tạo: 虛 (hư) + 指 (chỉ)Hán Việthư chỉCấu tạo虛 + 指 · hư + chỉ nghĩa thành phần: hư + chỉ Nghĩa EngCihui 虛指 ūzhǐ n. <lg.> indefinite denotation