虛捏

xū niē hư niết

Hán Việt: hư niết · Pinyin: xū niē

Tổng quan

Cấu tạo: (hư) + (niết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 虚构捏造。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.虚构捏造。