虛授

xū shòu hư thụ

Hán Việt: hư thụ · Pinyin: xū shòu

Tổng quan

Cấu tạo: (hư) + (thụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓授职给德才不相称的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓授职给德才不相称的人。