虛擲 xū zhì · hư trịch Hán Việt: hư trịch · Pinyin: xū zhì Tổng quan Cấu tạo: 虛 (hư) + 擲 (trịch)Pinyinxū zhìHán Việthư trịchCấu tạo虛 + 擲 · hư + trịch nghĩa thành phần: hư + trịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 白白地丢弃﹑扔掉。Tân Hoa Tự Điển 1.白白地丢弃﹑扔掉。EngCihui 虛擲 ūzhì v. waste