虛放 xū fàng · hư phóng Hán Việt: hư phóng · Pinyin: xū fàng Tổng quan Cấu tạo: 虛 (hư) + 放 (phóng)Pinyinxū fàngHán Việthư phóngCấu tạo虛 + 放 · hư + phóng nghĩa thành phần: hư + phóng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 放任不羁﹐无所顾忌; 白白地消逝。Tân Hoa Tự Điển 1.放任不羁﹐无所顾忌。 2.白白地消逝。