虛敞 xū chǎng · hư sưởng Hán Việt: hư sưởng · Pinyin: xū chǎng Tổng quan Cấu tạo: 虛 (hư) + 敞 (sưởng)Pinyinxū chǎngHán Việthư sưởngCấu tạo虛 + 敞 · hư + sưởng nghĩa thành phần: hư + sưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 空阔宽敞。Tân Hoa Tự Điển 1.空阔宽敞。