虛日 xū rì · hư nhật Hán Việt: hư nhật · Pinyin: xū rì Tổng quan Cấu tạo: 虛 (hư) + 日 (nhật)Pinyinxū rìHán Việthư nhậtCấu tạo虛 + 日 · hư + nhật nghĩa thành phần: hư + nhật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 空闲的日子;间断的日子。Tân Hoa Tự Điển 1.空闲的日子;间断的日子。