虛曠

xū kuàng hư khoáng

Hán Việt: hư khoáng · Pinyin: xū kuàng

Tổng quan

Cấu tạo: (hư) + (khoáng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 空虚; 广大宽阔; 空费。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.空虚。 2.广大宽阔。 3.空费。