虛明 xū míng · hư minh Hán Việt: hư minh · Pinyin: xū míng Tổng quan Cấu tạo: 虛 (hư) + 明 (minh)Pinyinxū míngHán Việthư minhCấu tạo虛 + 明 · hư + minh nghĩa thành phần: hư + minh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 空明;清澈明亮; 指内心清虚纯洁。Tân Hoa Tự Điển 1.空明;清澈明亮。 2.指内心清虚纯洁。