虛晃

xū huǎng hư hoảng

Hán Việt: hư hoảng · Pinyin: xū huǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (hư) + (hoảng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 当空一扬; 比喻使用手段迷惑对方。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.当空一扬。 2.比喻使用手段迷惑对方。

Eng

  • Cihui 虛晃 xūhuǎng v. feint; make a deceptive move