虛景

xū jǐng hư cảnh

Hán Việt: hư cảnh · Pinyin: xū jǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (hư) + (cảnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 想象中的景物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.想象中的景物。