虛梁 xū liáng · hư lương Hán Việt: hư lương · Pinyin: xū liáng Tổng quan Cấu tạo: 虛 (hư) + 梁 (lương)Pinyinxū liángHán Việthư lươngCấu tạo虛 + 梁 · hư + lương nghĩa thành phần: hư + lương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 临时架设的桥; 古星名。属危宿﹐共四星。Tân Hoa Tự Điển 1.临时架设的桥。 2.古星名。属危宿﹐共四星。