虛淡 xū dàn · hư đạm Hán Việt: hư đạm · Pinyin: xū dàn Tổng quan Cấu tạo: 虛 (hư) + 淡 (đạm)Pinyinxū dànHán Việthư đạmCấu tạo虛 + 淡 · hư + đạm nghĩa thành phần: hư + đạm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 清淡﹐不浓烈; 清静淡泊﹐不追求名利。Tân Hoa Tự Điển 1.清淡﹐不浓烈。 2.清静淡泊﹐不追求名利。