虛滿

xū mǎn hư mãn

Hán Việt: hư mãn · Pinyin: xū mǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (hư) + 滿 (mãn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 空虚或充实。亦比喻事物的盈虚变化。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.空虚或充实。亦比喻事物的盈虚变化。