虛點 hư điểm Hán Việt: hư điểm Tổng quan Cấu tạo: 虛 (hư) + 點 (điểm)Hán Việthư điểmCấu tạo虛 + 點 · hư + điểm nghĩa thành phần: hư + điểm Nghĩa EngCihui 虛點 ūdiǎn n. imaginary point