虛熱

xū rè hư nhiệt

Hán Việt: hư nhiệt · Pinyin: xū rè

Tổng quan

Cấu tạo: (hư) + (nhiệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中医学名词。指体虚发热的病症﹐由阴液损耗或阴盛格阳引起。如午后潮热﹑五心烦热等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.中医学名词。指体虚发热的病症﹐由阴液损耗或阴盛格阳引起。如午后潮热﹑五心烦热等。

Eng

  • Cihui 虛熱 ūrè n. <Ch. med.> depletion heat