虛爵 xū jué · hư tước Hán Việt: hư tước · Pinyin: xū jué Tổng quan Cấu tạo: 虛 (hư) + 爵 (tước)Pinyinxū juéHán Việthư tướcCấu tạo虛 + 爵 · hư + tước nghĩa thành phần: hư + tước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 空的饮酒器; 犹虚衔。名义上的爵位或职称而无实在的事权。Tân Hoa Tự Điển 1.空的饮酒器。 2.犹虚衔。名义上的爵位或职称而无实在的事权。