虛牝

xū pìn hư tẫn

Hán Việt: hư tẫn · Pinyin: xū pìn

Tổng quan

Cấu tạo: (hư) + (tẫn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 空谷。亦比喻无用之地; 谓白白地浪费。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.空谷。亦比喻无用之地。 2.谓白白地浪费。