虛生 xū shēng · hư sanh Hán Việt: hư sanh · Pinyin: xū shēng Tổng quan Cấu tạo: 虛 (hư) + 生 (sanh)Pinyinxū shēngHán Việthư sanhCấu tạo虛 + 生 · hư + sanh nghĩa thành phần: hư + sanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 徒然活着﹐白活; 凭空生出;无故生出。Tân Hoa Tự Điển 1.徒然活着﹐白活。 2.凭空生出;无故生出。