虛症

xū zhèng hư chứng

Hán Việt: hư chứng · Pinyin: xū zhèng

Tổng quan

chứng hư

Cấu tạo: (hư) + (chứng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chứng hư

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中医名词。体质虚弱的人所发生的身疲力乏﹑心悸气短﹑自汗盗汗等症状。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.中医名词。体质虚弱的人所发生的身疲力乏﹑心悸气短﹑自汗盗汗等症状。

Eng

  • Cihui 虛癥 ūzhèng n. <Ch. med.> asthenia syndrome