虛盈 xū yíng · hư doanh Hán Việt: hư doanh · Pinyin: xū yíng Tổng quan Cấu tạo: 虛 (hư) + 盈 (doanh)Pinyinxū yíngHán Việthư doanhCấu tạo虛 + 盈 · hư + doanh nghĩa thành phần: hư + doanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 空和满; 比喻事物的盛衰﹑消长﹑兴亡等变化。Tân Hoa Tự Điển 1.空和满。 2.比喻事物的盛衰﹑消长﹑兴亡等变化。