虛碧 xū bì · hư bích Hán Việt: hư bích · Pinyin: xū bì Tổng quan Cấu tạo: 虛 (hư) + 碧 (bích)Pinyinxū bìHán Việthư bíchCấu tạo虛 + 碧 · hư + bích nghĩa thành phần: hư + bích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 清澈碧蓝。指天空; 清澈碧蓝。指水。Tân Hoa Tự Điển 1.清澈碧蓝。指天空。 2.清澈碧蓝。指水。