虛稱

xū chēng hư xưng

Hán Việt: hư xưng · Pinyin: xū chēng

Tổng quan

Cấu tạo: (hư) + (xưng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不顾事实地加以赞颂; 虚假的名声;空名; 空职称﹐虚头衔。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不顾事实地加以赞颂。 2.虚假的名声;空名。 3.空职称﹐虚头衔。