虛籠籠 xū lóng lóng · hư lung lung Hán Việt: hư lung lung · Pinyin: xū lóng lóng Tổng quan Cấu tạo: 虛 (hư) + 籠 (lung) + 籠 (lung)Pinyinxū lóng lóngHán Việthư lung lungCấu tạo虛 + 籠 + 籠 · hư + lung + lung nghĩa thành phần: hư + lung + lung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 疏松的样子。Tân Hoa Tự Điển 1.疏松的样子。